để giống

để giống

Người nông dân để giống lúa cho mùa sau.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chừa lại để làm giống: "để giống" chỉ hành động dành dụm, giữ lại một phần (thường hạt, cây, con vật) để dùng làm nguồn nhân giống cho vụ sau hoặc lứa sau.
    • Giữ lại để duy trì nòi giống: Trong nông nghiệp chăn nuôi, "để giống" chọn lọc bảo quản những cá thể tốt nhất để làm giống.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà nông thường để giống những hạt lúa to, mẩy cho vụ sau. (Người nông dân chừa lại những hạt lúa chất lượng cao để làm giống cho mùa tiếp theo.)
    • Con gà mái này được để giống đẻ nhiều trứng. (Con gà mái này được giữ lại làm giống khả năng sinh sản tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "để giống cây trồng": quá trình chọn lọc bảo quản hạt giống hoặc cây con.
    • Kỹ thuật để giống cây trồng đòi hỏi sự tỉ mỉ kiến thức chuyên môn. (Việc chọn lọc giống cây cần sự cẩn thận hiểu biết sâu về cây.)
  • "để giống vật nuôi": hành động giữ lại động vật để nhân giống.
    • Trại chăn nuôi thường để giống những con khỏe mạnh nhất. (Trang trại thường chọn lọc những con sức khỏe tốt làm giống.)
Biến thể từ gần giống
  • Giống (danh từ): loài, nòi, hoặc hạt giống.
    • Giống lúa này cho năng suất cao. (Loại lúa này sản lượng lớn.)
  • Chừa giống (động từ): một cách nói khác của "để giống", nhấn mạnh vào việc chừa lại.
    • Nông dân chừa giống cho mùa sau. (Người nông dân dành dụm hạt giống cho vụ tiếp theo.)
  • Lưu giống (động từ): bảo tồn giống, thường dùng trong bối cảnh hiện đại.
    • Các nhà khoa học lưu giống các loài cây quý hiếm. (Các nhà khoa học bảo tồn giống của các loài cây hiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chừa lại: giữ lại một phần, không sử dụng hết.
  • Dành dụm: tiết kiệm, để dành cho mục đích sau.
  • Bảo tồn: giữ gìn, duy trì (thường dùng trong bối cảnh rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Để giống cho mùa sau: chừa lại nguồn giống để tiếp tục sản xuất.
    • Người nông dân khôn ngoan luôn biết để giống cho mùa sau. (Người nông dân thông thái luôn chừa lại giống cho vụ mùa tiếp theo.)